確貨 què huò · xác hóa Hán Việt: xác hóa · Pinyin: què huò Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 貨 (hóa)Pinyinquè huòHán Việtxác hóaCấu tạo確 + 貨 · xác + hóa nghĩa thành phần: xác + hóa