確非 xác phi Hán Việt: xác phi Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 非 (phi)Hán Việtxác phiCấu tạo確 + 非 · xác + phi nghĩa thành phần: xác + phi Nghĩa EngCihui 確非 uèfēi* adv. actually not; really not; truly not