碼尺

mǎ chǐ mã xích

Hán Việt: mã xích · Pinyin: mǎ chǐ

Tổng quan

(như) yard,wand, (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh

Cấu tạo: (mã) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) yard,wand, (nghĩa bóng) tiêu chuẩn so sánh