碾平 niễn bình Hán Việt: niễn bình Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 平 (bình)Hán Việtniễn bìnhCấu tạo碾 + 平 · niễn + bình nghĩa thành phần: niễn + bình Nghĩa EngCihui 碾平 iǎnpíng r.v. roll flat