碾成 niễn thành Hán Việt: niễn thành Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 成 (thành)Hán Việtniễn thànhCấu tạo碾 + 成 · niễn + thành nghĩa thành phần: niễn + thành Nghĩa EngCihui 碾成 iǎnchéng r.v. press to form sth.