碾斃 niễn tễ Hán Việt: niễn tễ Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 斃 (tễ)Hán Việtniễn tễCấu tạo碾 + 斃 · niễn + tễ nghĩa thành phần: niễn + tễ Nghĩa EngCihui 碾斃 iǎnbì v. be run over by a vehicle