碾白 niễn bạch Hán Việt: niễn bạch Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 白 (bạch)Hán Việtniễn bạchCấu tạo碾 + 白 · niễn + bạch nghĩa thành phần: niễn + bạch Nghĩa EngCihui 碾白 iǎnbái v.o. 1. polish 2. whiten