碾的 niễn đích Hán Việt: niễn đích Tổng quan (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít Cấu tạo: 碾 (niễn) + 的 (đích)Hán Việtniễn đíchTừ loạitínhCấu tạo碾 + 的 · niễn + đích nghĩa thành phần: niễn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ken két Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情