碾的 niễn đích Hán Việt: niễn đích Tổng quan (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít Cấu tạo: 碾 (niễn) + 的 (đích)Hán Việtniễn đíchCấu tạo碾 + 的 · niễn + đích nghĩa thành phần: niễn + đích Nghĩa ViệtCihui (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít