碾磑 niǎn wéi · niễn ngại Hán Việt: niễn ngại · Pinyin: niǎn wéi Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 磑 (ngại)Pinyinniǎn wéiHán Việtniễn ngạiCấu tạo碾 + 磑 · niễn + ngại nghĩa thành phần: niễn + ngại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用水力启动的石磨。Tân Hoa Tự Điển 1.利用水力启动的石磨。