碾碎

niǎn suì niễn toái

Hán Việt: niễn toái · Pinyin: niǎn suì

Tổng quan

nghiền nát | nghiền

Cấu tạo: (niễn) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiền nát | nghiền

Eng

  • CC-CEDICT to pulverize|to crush
  • Cihui to pulverize; to crush