碾磨

niǎn mó niễn ma

Hán Việt: niễn ma · Pinyin: niǎn mó

Tổng quan

xay | nghiền | đá nghiền

Cấu tạo: (niễn) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xay | nghiền | đá nghiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压碎研细谷物的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压碎研细谷物的器具。

Eng

  • CC-CEDICT to mill|to grind|grinding stone
  • Cihui to mill; to grind; grinding stone