碾船
niễn thuyền
Hán Việt: niễn thuyền · Pinyin: niǎn chuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中藥店用來碾磨藥物的金屬器。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碾药的器具。即药碾子。形似船,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.碾药的器具。即药碾子。形似船,故名。
Hán Việt: niễn thuyền · Pinyin: niǎn chuán