碾軋 niǎn yà · niễn yết Hán Việt: niễn yết · Pinyin: niǎn yà Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 軋 (yết)Pinyinniǎn yàHán Việtniễn yếtCấu tạo碾 + 軋 · niễn + yết nghĩa thành phần: niễn + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磙压。Tân Hoa Tự Điển 1.磙压。EngCC-CEDICT see 碾壓|碾压[nian3 ya1]Cihui see 碾壓|碾压