磁力

cí lìtừ lực

Hán Việt: từ lực · Pinyin: cí lì

Tổng quan

từ lực; lực từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.磁体之间相互作用的力。 2.喻指能把别人或别的力量﹑物体引到自己这方面来的吸引力。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

磁極之間的交互作用力,或電荷在磁場中運動所受的力。

Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn magnetic force

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磁極之間的交互作用力,或電荷在磁場中運動所受的力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.磁体之间相互作用的力。 2.喻指能把别人或别的力量﹑物体引到自己这方面来的吸引力。

Eng

  • JMdict magnetism
  • JMdict magnetic force
  • Cihui magnetic force; magnetic

ja

  • JMdict 磁力(じりょく)

other

  • Nguồn khác Sức hút của nam châm

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁力线 · 磁力计 · 磁力锁 · 磁力链接 · 力主 · 力争 · 力作 · 力促