磁力

cí lì từ lực

Hán Việt: từ lực · Pinyin: cí lì

Tổng quan

lực từ | từ tính ức hút của nam châm. từ lực từ lực ☆Sức hút của nam châm.

Cấu tạo: (từ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực từ | từ tính ức hút của nam châm. từ lực từ lực ☆Sức hút của nam châm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磁極之間的交互作用力,或電荷在磁場中運動所受的力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁体之间相互作用的力; 喻指能把别人或别的力量﹑物体引到自己这方面来的吸引力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磁体之间相互作用的力。 2.喻指能把别人或别的力量﹑物体引到自己这方面来的吸引力。

Eng

  • CC-CEDICT magnetic force|magnetic
  • Cihui magnetic force; magnetic

ja

  • JMdict magnetism|magnetic force