磁化學 cí huà xué · từ hóa học Hán Việt: từ hóa học · Pinyin: cí huà xué Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyincí huà xuéHán Việttừ hóa họcCấu tạo磁 + 化 + 學 · từ + hóa + học nghĩa thành phần: từ + hóa + học