磁北

cí běi từ bắc

Hán Việt: từ bắc · Pinyin: cí běi

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁针指向地磁北极的方向。

Eng

  • Cihui 磁北 íběi n. the magnetic north

ja

  • JMdict magnetic north