磁器

cí qì từ khí

Hán Việt: từ khí · Pinyin: cí qì

Tổng quan

biến thể của 瓷器

Cấu tạo: (từ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 瓷器

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以瓷土、黏土或長石、石英等為原料燒製而成的器具。參見「瓷器」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本谓磁州窑所产的瓷制品◇泛指瓷制器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓磁州窑所产的瓷制品◇泛指瓷制器具。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 瓷器[ci2 qi4]
  • Cihui variant of 瓷器

ja

  • JMdict porcelain|china|chinaware