磁頭

cí tóu từ đầu

Hán Việt: từ đầu · Pinyin: cí tóu

Tổng quan

đầu từ (của máy ghi âm, v.v.)

Cấu tạo: (từ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu từ (của máy ghi âm, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能讀取磁媒體,將磁信號轉換成為電信號,或將電信號轉成磁信號的轉換器。如錄放音機、錄放影機、磁碟機等為其應用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 录音机、录像机和计算机等机器中用于记录信息的换能元件,用来转换磁信号和电信号。不同的磁头能记录、重放、消去声音或图像。

Eng

  • CC-CEDICT magnetic head (of a tape recorder etc)
  • Cihui magnetic head (of a tape recorder etc)