磁头板

từ đầu bản

Hán Việt: từ đầu bản

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 頭 (đầu) + 板 (bản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁头 · 磁头录音机 · 磁头清洁带