磁頭清潔帶 từ đầu thanh khiết đái Hán Việt: từ đầu thanh khiết đái Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 頭 (đầu) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 帶 (đái)Hán Việttừ đầu thanh khiết đáiCấu tạo磁 + 頭 + 清 + 潔 + 帶 · từ + đầu + thanh + khiết + đái nghĩa thành phần: từ + đầu + thanh + khiết + đái Nghĩa EngCihui 磁頭清潔帶 ítóu qīngjiédài n. head cleaner for videocassette recorders M:juǎn