磁头清洁带

từ đầu thanh khiết đái

Hán Việt: từ đầu thanh khiết đái

Tổng quan

Cấu tạo: 磁 (từ) + 頭 (đầu) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Băng làm sạch đầu từ
  • Biên soạn head cleaner for videocassette recorders M:juǎn

Eng

  • Cihui 磁頭清潔帶 ítóu qīngjiédài n. head cleaner for videocassette recorders M:juǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

磁头录音机