磁層

cí céng từ tằng

Hán Việt: từ tằng · Pinyin: cí céng

Tổng quan

tầng từ quyển | lớp từ tính

Cấu tạo: (từ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng từ quyển | lớp từ tính

Eng

  • CC-CEDICT magnetosphere|magnetic layer
  • Cihui magnetosphere; magnetic layer