磁心 từ tâm Hán Việt: từ tâm Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 心 (tâm)Hán Việttừ tâmCấu tạo磁 + 心 · từ + tâm nghĩa thành phần: từ + tâm Nghĩa jaJMdict (magnetic) core