磁控

cí kòng từ khống

Hán Việt: từ khống · Pinyin: cí kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。用电磁控制的:~开关|~门窗。