磁星 cí xīng · từ tinh Hán Việt: từ tinh · Pinyin: cí xīng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 星 (tinh)Pinyincí xīngHán Việttừ tinhCấu tạo磁 + 星 · từ + tinh nghĩa thành phần: từ + tinh