磁條

cí tiáo từ điều

Hán Việt: từ điều · Pinyin: cí tiáo

Tổng quan

dải từ tính

Cấu tạo: (từ) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải từ tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磁卡上涂敷或粘贴的条状磁性材料,用来存储信息,一般宽5-10毫米,表面覆有保护膜。

Eng

  • CC-CEDICT magnetic stripe
  • Cihui magnetic stripe