磁滯鏡 từ trệ kính Hán Việt: từ trệ kính Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 滯 (trệ) + 鏡 (kính)Hán Việttừ trệ kínhCấu tạo磁 + 滯 + 鏡 · từ + trệ + kính nghĩa thành phần: từ + trệ + kính