磁畫 cí huà · từ họa Hán Việt: từ họa · Pinyin: cí huà Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 畫 (họa)Pinyincí huàHán Việttừ họaCấu tạo磁 + 畫 · từ + họa nghĩa thành phần: từ + họa