磁療 cí liáo · từ liệu Hán Việt: từ liệu · Pinyin: cí liáo Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 療 (liệu)Pinyincí liáoHán Việttừ liệuCấu tạo磁 + 療 · từ + liệu nghĩa thành phần: từ + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应用医疗器械所产生的磁场作用进行治疗。Tân Hoa Tự Điển 1.应用医疗器械所产生的磁场作用进行治疗。