磁盤族 từ bàn tộc Hán Việt: từ bàn tộc Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 盤 (bàn) + 族 (tộc)Hán Việttừ bàn tộcCấu tạo磁 + 盤 + 族 · từ + bàn + tộc nghĩa thành phần: từ + bàn + tộc