磁矩 cí jǔ · từ củ Hán Việt: từ củ · Pinyin: cí jǔ Tổng quan mômen từ Cấu tạo: 磁 (từ) + 矩 (củ)Pinyincí jǔHán Việttừ củCấu tạo磁 + 矩 · từ + củ nghĩa thành phần: từ + củ Nghĩa ViệtCihui mômen từEngCC-CEDICT magnetic momentCihui magnetic moment