磁能
từ năng
Hán Việt: từ năng · Pinyin: cí néng
Tổng quan
từ năng。磁體場所具有的能量,如磁體吸引鐵、鎳等物質就是磁能的表現。
Nghĩa
Việt
- Cihui từ năng。磁體場所具有的能量,如磁體吸引鐵、鎳等物質就是磁能的表現。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以磁場方式所儲存的能量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磁场所具有的能,如磁体吸引铁、镍等物质就是磁能的表现。
Eng
- Cihui 磁能 ínéng n. <phy.> magnetic energy