磁路
từ lộ
Hán Việt: từ lộ · Pinyin: cí lù
Tổng quan
đường từ
Nghĩa
Việt
- Cihui đường từ
Eng
- Cihui 磁路 ílù n. <phy.> magnetic circuit
ja
- JMdict magnetic circuit|magnetic path
Hán Việt: từ lộ · Pinyin: cí lù
đường từ