磁軸

từ trục

Hán Việt: từ trục

Tổng quan

trục từ

Cấu tạo: (từ) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục từ

Eng

  • Cihui 磁軸 ízhóu n. magnetic axis M:²gēn