磁道 cí dào · từ đạo Hán Việt: từ đạo · Pinyin: cí dào Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 道 (đạo)Pinyincí dàoHán Việttừ đạoCấu tạo磁 + 道 · từ + đạo nghĩa thành phần: từ + đạo