磁鋒 cí fēng · từ phong Hán Việt: từ phong · Pinyin: cí fēng Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 鋒 (phong)Pinyincí fēngHán Việttừ phongCấu tạo磁 + 鋒 · từ + phong nghĩa thành phần: từ + phong