磁針

cí zhēn từ châm

Hán Việt: từ châm · Pinyin: cí zhēn

Tổng quan

kim la bàn: kim nam châm

Cấu tạo: (từ) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim la bàn: kim nam châm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针形磁铁,通常是狭长菱形。中间支起,静止时两个尖端分别指着南和北。

Eng

  • Cihui 磁針 ízhēn* n. magnetic needle M:²gēn