磁釘

cí dīng từ đinh

Hán Việt: từ đinh · Pinyin: cí dīng

Tổng quan

nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)

Cấu tạo: (từ) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT button magnet (to use on whiteboards, refrigerator doors etc)
  • Cihui button magnet (to use on whiteboards, refrigerator doors etc)