磁鋼

từ cương

Hán Việt: từ cương

Tổng quan

nam châm vĩnh cửu

Cấu tạo: (từ) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam châm vĩnh cửu

Eng

  • Cihui 磁鋼 cígāng n. magnet steel M:²kuài