磁骨 cí gǔ · từ cốt Hán Việt: từ cốt · Pinyin: cí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 骨 (cốt)Pinyincí gǔHán Việttừ cốtCấu tạo磁 + 骨 · từ + cốt nghĩa thành phần: từ + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓷器无釉的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.瓷器无釉的地方。