磁鼓 cí gǔ · từ cổ Hán Việt: từ cổ · Pinyin: cí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 磁 (từ) + 鼓 (cổ)Pinyincí gǔHán Việttừ cổCấu tạo磁 + 鼓 · từ + cổ nghĩa thành phần: từ + cổ Nghĩa EngCihui 磁鼓 ígǔ n. magnetic drum