磅力 bàng lì · bàng lực Hán Việt: bàng lực · Pinyin: bàng lì Tổng quan Cấu tạo: 磅 (bàng) + 力 (lực)Pinyinbàng lìHán Việtbàng lựcCấu tạo磅 + 力 · bàng + lực nghĩa thành phần: bàng + lực