磅數 bàng shù · bàng sổ Hán Việt: bàng sổ · Pinyin: bàng shù Tổng quan Cấu tạo: 磅 (bàng) + 數 (sổ)Pinyinbàng shùHán Việtbàng sổCấu tạo磅 + 數 · bàng + sổ nghĩa thành phần: bàng + sổ