磅秤
bàng xứng
Hán Việt: bàng xứng · Pinyin: bàng chèng
Tổng quan
cái cân | cân bàn
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cân | cân bàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以金屬做成,底座上有承重的金屬板,用來衡量物體輕重的器具,因英美衡器以磅為單位,故稱為「磅秤」。後多通稱為「秤子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 台秤。
Eng
- CC-CEDICT scale|platform balance
- Cihui scale; platform balance