磈湾

wěi wān

Pinyin: wěi wān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.河岸﹑河水的弯曲处。

Cấu tạo: 磈 + 灣 (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.河岸﹑河水的弯曲处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

湾仔 · 湾沚 · 湾潭 · 湾环 · 湾里 · 湾沚区 · 湾里区 · 湾状之物