磉磴 sǎng dèng · tảng đặng Hán Việt: tảng đặng · Pinyin: sǎng dèng Tổng quan Cấu tạo: 磉 (tảng) + 磴 (đặng)Pinyinsǎng dèngHán Việttảng đặngCấu tạo磉 + 磴 · tảng + đặng nghĩa thành phần: tảng + đặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻结实有力。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻结实有力。