磊叠

lěi diélỗi điệp

Hán Việt: lỗi điệp · Pinyin: lěi dié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.重叠; 累积。

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.重叠; 累积。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂 · 叠彩