磊嵬 lěi wéi · lỗi ngôi Hán Việt: lỗi ngôi · Pinyin: lěi wéi Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 嵬 (ngôi)Pinyinlěi wéiHán Việtlỗi ngôiCấu tạo磊 + 嵬 · lỗi + ngôi nghĩa thành phần: lỗi + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磥垝"。亦作"磥嵬"; 高险貌;高大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磥垝"。亦作"磥嵬"。 2.高险貌;高大貌。