磊疊 lěi dié · lỗi điệp Hán Việt: lỗi điệp · Pinyin: lěi dié Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 疊 (điệp)Pinyinlěi diéHán Việtlỗi điệpCấu tạo磊 + 疊 · lỗi + điệp nghĩa thành phần: lỗi + điệp