磊硌 lěi gè Pinyin: lěi gè Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 硌Pinyinlěi gèCấu tạo磊 + 硌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磥硌"; 大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磥硌"。 2.大貌。