磊犖 lěi luò · lỗi lạc Hán Việt: lỗi lạc · Pinyin: lěi luò Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 犖 (lạc)Pinyinlěi luòHán Việtlỗi lạcCấu tạo磊 + 犖 · lỗi + lạc nghĩa thành phần: lỗi + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磊落"。